single dwelling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở riêng lẻ, độc lập: "single dwelling" chỉ một ngôi nhà không chung tường, không kết nối kiến trúc với bất kỳ công trình nhà ở nào khác. Đây một đơn vị nhà ở duy nhất, thường khuôn viên riêng không chia sẻ không gian với các hộ gia đình khác.
dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một ngôi nhà ở riêng lẻvùng nông thôn.)
  • (Một ngôi nhà ở riêng lẻ khác với một tòa nhà chung .)
  • (Luật quy hoạch chỉ cho phép nhà ở riêng lẻ trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-dwelling unit": đơn vị nhà ở độc lập, thường dùng trong bất động sản hoặc quy hoạch đô thị.

    • The developer plans to build 20 single-dwelling units on this plot. (Nhà phát triển dự định xây 20 đơn vị nhà ở độc lập trên mảnh đất này.)
  • "single-dwelling zoning": quy hoạch chỉ cho phép xây nhà ở riêng lẻ.

    • Single-dwelling zoning restricts high-rise construction. (Quy hoạch nhà ở riêng lẻ hạn chế việc xây dựng các tòa nhà cao tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-family dwelling (danh từ): nhà ở cho một gia đình, đồng nghĩa với "single dwelling" nhưng nhấn mạnh tính gia đình hơn.
    • A single-family dwelling typically has a yard. (Nhà ở cho một gia đình thường sân vườn.)
  • Detached dwelling (danh từ): nhà ở tách biệt, không chung tường.
    • A detached dwelling offers more privacy. (Nhà ở tách biệt mang lại nhiều sự riêng tư hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Standalone house: nhà đứng riêng lẻ.
  • Detached house: nhà biệt lập, không chung tường.
  • Private residence: nhà ở nhân, thường mang tính cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in a single dwelling: sống trong một ngôi nhà ở riêng lẻ.
    • They prefer to live in a single dwelling rather than an apartment. (Họ thích sống trong một ngôi nhà ở riêng lẻ hơn trong căn hộ chung .)
  • Convert to a single dwelling: chuyển đổi thành nhà ở riêng lẻ.
    • The old shop was converted to a single dwelling. (Cửa hàng đã được chuyển đổi thành một ngôi nhà ở riêng lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • A single dwelling in the middle of nowhere: một ngôi nhà ở riêng lẻnơi hẻo lánh.
    • He dreams of owning a single dwelling in the middle of nowhere. (Anh ấy mơ ước sở hữu một ngôi nhà ở riêng lẻ giữa nơi hẻo lánh.)
single dwelling
A family lives in a single dwelling on a quiet street.